Trang chủPATK • NASDAQ
add
Patrick Industries Inc
116,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
116,21 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
115,81 $
Mức chênh lệch một ngày
111,18 $ - 116,68 $
Phạm vi một năm
72,99 $ - 148,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 T USD
Số lượng trung bình
344,04 N
Tỷ số P/E
29,80
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 924,17 Tr | 9,22% |
Chi phí hoạt động | 155,27 Tr | 5,17% |
Thu nhập ròng | 29,08 Tr | 99,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | 83,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,84 | 61,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,40 Tr | 22,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,43 Tr | -21,24% |
Tổng tài sản | 3,08 T | 1,83% |
Tổng nợ | 1,89 T | -0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,08 Tr | 99,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,84 Tr | 27,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,59 Tr | -153,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,52 Tr | 41,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,73 Tr | 130,11% |
Dòng tiền tự do | 74,65 Tr | 33,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.000