Trang chủPAX • STO
add
Paxman AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
51,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
50,20 kr - 51,60 kr
Phạm vi một năm
49,00 kr - 85,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T SEK
Số lượng trung bình
26,40 N
Tỷ số P/E
185,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,40 Tr | 31,17% |
Chi phí hoạt động | 55,52 Tr | 55,68% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | -74,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | -80,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -80,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,80 Tr | -33,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,53 Tr | 256,69% |
Tổng tài sản | 487,65 Tr | 134,67% |
Tổng nợ | 59,89 Tr | 4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 427,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | -74,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,98 Tr | -626,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,78 Tr | -159,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,13 Tr | -262,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,74 Tr | -778,69% |
Dòng tiền tự do | -9,39 Tr | -122,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
142