Trang chủPAYS • NASDAQ
add
Paysign Inc
4,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,17 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:03:02 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,19 $
Mức chênh lệch một ngày
4,05 $ - 4,28 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 8,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
229,53 Tr USD
Số lượng trung bình
289,63 N
Tỷ số P/E
31,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,60 Tr | 41,56% |
Chi phí hoạt động | 10,57 Tr | 35,78% |
Thu nhập ròng | 2,22 Tr | 54,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,26 | 8,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,77 Tr | 67,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,53 Tr | -26,85% |
Tổng tài sản | 209,51 Tr | 25,47% |
Tổng nợ | 163,75 Tr | 18,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 Tr | 54,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,75 Tr | 133,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 Tr | 10,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,12 N | 119,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,64 Tr | 120,20% |
Dòng tiền tự do | -5,85 Tr | 73,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
173