Trang chủPAYT • TLV
add
Payton Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.894,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
6.839,00 ILA - 7.020,00 ILA
Phạm vi một năm
5.412,00 ILA - 8.206,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
566,13 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,19 N
Tỷ số P/E
17,78
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,59 Tr | 20,60% |
Chi phí hoạt động | 2,93 Tr | 33,00% |
Thu nhập ròng | 2,07 Tr | 6,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,88 | -11,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 Tr | -19,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,80 Tr | 4,91% |
Tổng tài sản | 119,62 Tr | 12,11% |
Tổng nợ | 10,09 Tr | 42,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 Tr | 6,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,63 Tr | 411,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,93 Tr | -328,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -274,00 N | -111,49% |
Dòng tiền tự do | -4,42 Tr | -1.186,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
205