Trang chủPBEGF • OTCMKTS
add
Touchstone Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,079 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
70,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,92 Tr | 0,75% |
Chi phí hoạt động | 7,36 Tr | 20,35% |
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | -211,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,81 | -210,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,67 Tr | -30,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,68 Tr | 93,69% |
Tổng tài sản | 236,40 Tr | 56,01% |
Tổng nợ | 164,80 Tr | 101,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | -211,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,85 Tr | 34,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,71 Tr | -89,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,09 Tr | 26.626,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,34 Tr | 1.538,78% |
Dòng tiền tự do | 2,36 Tr | 2.634,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104