Trang chủPBF • CNSX
add
Planet Based Foods Global Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,25 N
Tỷ số P/E
1,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 176,32 N | -60,85% |
Thu nhập ròng | -246,05 N | 57,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -166,18 N | 67,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 N | — |
Tổng tài sản | 38,82 N | -85,25% |
Tổng nợ | 619,53 N | -69,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -580,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.317,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 100,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -246,05 N | 57,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,20 N | -113,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,51 N | 837,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 215,00 | 104,71% |
Dòng tiền tự do | -394,42 N | -398,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2