Trang chủPBGDF • OTCMKTS
add
Multi Bintang Indonesia Tbk PT
Giá trị vốn hóa thị trường
11,75 NT IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 896,67 T | -4,33% |
Chi phí hoạt động | 210,69 T | 13,21% |
Thu nhập ròng | 298,44 T | -6,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,28 | -2,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 452,27 T | -6,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,35 T | -17,40% |
Tổng tài sản | 3,31 NT | -5,03% |
Tổng nợ | 2,01 NT | -7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 73,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 298,44 T | -6,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 427,21 T | -9,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,27 T | 4,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,56 T | 84,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 251,38 T | 167,12% |
Dòng tiền tự do | 303,51 T | 155,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
424