Trang chủPBID • IDX
add
Panca Budi Idaman Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
500,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
500,00 Rp - 515,00 Rp
Phạm vi một năm
466,00 Rp - 590,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 NT IDR
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
9,45
Tỷ lệ cổ tức
10,89%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 NT | -4,36% |
Chi phí hoạt động | 142,50 T | 5,23% |
Thu nhập ròng | 100,31 T | -0,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | 3,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,54 T | -0,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,20 T | -33,29% |
Tổng tài sản | 3,48 NT | -2,87% |
Tổng nợ | 535,64 T | -14,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,95 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,31 T | -0,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,75 T | -57,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,51 T | 35,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,85 T | 156,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,72 T | 244,22% |
Dòng tiền tự do | -13,26 T | -109,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
5.644