Trang chủPBSA • IDX
add
Paramita Bangun Sarana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.360,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.010,00 Rp - 2.080,00 Rp
Phạm vi một năm
310,00 Rp - 2.750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,03 NT IDR
Số lượng trung bình
18,16 Tr
Tỷ số P/E
25,96
Tỷ lệ cổ tức
4,05%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,48 T | -19,17% |
Chi phí hoạt động | 20,17 T | 45,64% |
Thu nhập ròng | 60,27 T | -36,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,10 | -21,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,69 T | -14,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 387,11 T | 64,45% |
Tổng tài sản | 1,22 NT | 15,42% |
Tổng nợ | 448,33 T | 26,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 768,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,27 T | -36,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,33 T | 403,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,57 T | -81,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,44 T | -294,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,64 T | -32,54% |
Dòng tiền tự do | -4,86 T | 92,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
121