Trang chủPBT • JSE
add
PBT Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
699,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
660,00 ZAC - 699,00 ZAC
Phạm vi một năm
631,00 ZAC - 750,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
660,91 Tr ZAR
Số lượng trung bình
11,78 N
Tỷ số P/E
10,22
Tỷ lệ cổ tức
4,92%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,80 Tr | 3,40% |
Chi phí hoạt động | 28,01 Tr | -14,18% |
Thu nhập ròng | 17,28 Tr | 18,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | 14,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,55 Tr | 12,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,08 Tr | 4,00% |
Tổng tài sản | 371,64 Tr | 3,44% |
Tổng nợ | 103,88 Tr | 15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,28 Tr | 18,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,96 Tr | 7,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,14 Tr | 4.210,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,81 Tr | -16,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,77 Tr | 7,10% |
Dòng tiền tự do | 24,70 Tr | 11,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
828