Trang chủPCG • ASX
add
Pengana Capital Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,80 Tr AUD
Số lượng trung bình
21,30 N
Tỷ số P/E
87,14
Tỷ lệ cổ tức
6,38%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,54 Tr | -5,02% |
Chi phí hoạt động | 5,32 Tr | 83,60% |
Thu nhập ròng | 856,50 N | -51,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,18 | -48,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 Tr | -39,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,35 Tr | 385,97% |
Tổng tài sản | 298,22 Tr | 133,39% |
Tổng nợ | 212,65 Tr | 411,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 856,50 N | -51,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -248,50 N | -116,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,44 Tr | -901,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,21 Tr | 598,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,52 Tr | 89,46% |
Dòng tiền tự do | 1,64 Tr | -35,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25