Trang chủPCIP • LON
add
PCI- PAL PLC
Giá đóng cửa hôm trước
55,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
54,00 GBX - 56,00 GBX
Phạm vi một năm
42,25 GBX - 60,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
39,85 Tr GBP
Số lượng trung bình
80,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,65 Tr | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 5,35 Tr | 9,49% |
Thu nhập ròng | -410,00 N | -184,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,25 | -166,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 N | -98,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 Tr | -34,70% |
Tổng tài sản | 15,52 Tr | 5,61% |
Tổng nợ | 17,50 Tr | 4,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 53,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -410,00 N | -184,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -243,50 N | -249,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -475,00 N | -27,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,50 N | -131,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -654,50 N | -297,87% |
Dòng tiền tự do | -297,69 N | -429,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
126