Trang chủPCLA • NASDAQ
add
Picocela Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
2,31 $
Mức chênh lệch một ngày
2,25 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
2,25 $ - 112,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,35 Tr USD
Số lượng trung bình
16,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,05 Tr | -42,26% |
Chi phí hoạt động | 228,71 Tr | 12,78% |
Thu nhập ròng | -155,04 Tr | -91,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,15 | -231,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -148,38 Tr | -147,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 534,89 Tr | 9,68% |
Tổng tài sản | 1,09 T | -11,95% |
Tổng nợ | 617,22 Tr | -29,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 469,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,04 Tr | -91,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -149,19 Tr | -380,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,52 Tr | -2,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 265,84 Tr | 292,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,13 Tr | 325,20% |
Dòng tiền tự do | -103,01 Tr | -80,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
55