Trang chủPCT • NASDAQ
add
Purecycle Technologies Inc
6,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,99%)-0,060
6,03 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 $
Mức chênh lệch một ngày
5,73 $ - 6,14 $
Phạm vi một năm
5,40 $ - 17,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T USD
Số lượng trung bình
4,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 20,34 Tr | 107,60% |
Thu nhập ròng | -18,79 Tr | 70,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -697,11 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | 81,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,87 Tr | -33,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,32 Tr | 986,05% |
Tổng tài sản | 922,67 Tr | 15,57% |
Tổng nợ | 572,08 Tr | -7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,79 Tr | 70,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,69 Tr | 9,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,96 Tr | -24,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,57 Tr | -1.921,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,22 Tr | -51,93% |
Dòng tiền tự do | -54,21 Tr | -43,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
174