Trang chủPCT • NZE
add
Precinct Properties New Zealand Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,04 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T NZD
Số lượng trung bình
1,91 Tr
Tỷ số P/E
358,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,25 Tr | -6,79% |
Chi phí hoạt động | 7,85 Tr | 18,05% |
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | -68,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,22 | -66,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,85 Tr | -18,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,60 Tr | 0,39% |
Tổng tài sản | 3,88 T | 4,91% |
Tổng nợ | 1,68 T | -1,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 Tr | -68,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,95 Tr | -15,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,20 Tr | -28,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,85 Tr | 44,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | -184,85% |
Dòng tiền tự do | 13,29 Tr | -18,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
126