Trang chủPCYO • NASDAQ
add
Pure Cycle Corp
11,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,46 $
Đóng cửa: 13 thg 1, 16:02:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,50 $
Mức chênh lệch một ngày
11,38 $ - 11,65 $
Phạm vi một năm
9,65 $ - 12,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
276,08 Tr USD
Số lượng trung bình
40,79 N
Tỷ số P/E
20,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,14 Tr | 58,81% |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | -4,06% |
Thu nhập ròng | 4,56 Tr | 15,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,97 | -27,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 Tr | 120,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,14 Tr | -9,96% |
Tổng tài sản | 168,07 Tr | 12,28% |
Tổng nợ | 20,58 Tr | 27,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,56 Tr | 15,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -979,00 N | -117,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,73 Tr | 27,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | 1.164,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,51 Tr | -355,10% |
Dòng tiền tự do | -421,38 N | -184,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44