Trang chủPDA0 • FRA
add
PRO DV AG
Giá đóng cửa hôm trước
2,08 €
Mức chênh lệch một ngày
2,08 € - 2,08 €
Phạm vi một năm
2,02 € - 2,88 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,18 Tr | 11,85% |
Chi phí hoạt động | 548,82 N | 9,50% |
Thu nhập ròng | -181,92 N | -309,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,35 | -287,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -175,09 N | -196,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 809,56 N | -21,44% |
Tổng tài sản | 2,70 Tr | 4,64% |
Tổng nợ | 1,51 Tr | 24,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -181,92 N | -309,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
27