Trang chủPDI • ASX
add
Predictive Discovery Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,25 T AUD
Số lượng trung bình
13,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,14 Tr | 69,23% |
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -64,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,05 Tr | -72,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,98 Tr | 49,50% |
Tổng tài sản | 220,93 Tr | 21,61% |
Tổng nợ | 6,91 Tr | -11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 214,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,63 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -64,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | -1.144,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,18 Tr | 1.271,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,86 N | -109,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 886,37 N | 359,20% |
Dòng tiền tự do | -13,03 Tr | 0,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
27