Trang chủPDJ • BKK
add
Pranda Jewelry PCL
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,11 ฿ - 1,17 ฿
Phạm vi một năm
1,04 ฿ - 1,86 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
687,80 Tr THB
Số lượng trung bình
82,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 664,16 Tr | -38,45% |
Chi phí hoạt động | 238,92 Tr | 0,11% |
Thu nhập ròng | -133,09 Tr | -45,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,04 | -136,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -77,43 Tr | -2.207,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,40 Tr | -8,59% |
Tổng tài sản | 3,67 T | -6,13% |
Tổng nợ | 1,67 T | 1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 592,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,09 Tr | -45,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,00 Tr | 9,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,57 Tr | -1.030,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,61 Tr | 142,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,70 Tr | -358,95% |
Dòng tiền tự do | -149,34 Tr | -7,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
2.109