Trang chủPDLB • NASDAQ
add
Ponce Financial Group Inc
16,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,28 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,38 $
Mức chênh lệch một ngày
15,86 $ - 16,48 $
Phạm vi một năm
10,88 $ - 18,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
392,93 Tr USD
Số lượng trung bình
94,22 N
Tỷ số P/E
13,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,34 Tr | 39,61% |
Chi phí hoạt động | 16,54 Tr | 5,76% |
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 245,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,41 | 147,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 250,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,40 Tr | -9,77% |
Tổng tài sản | 3,22 T | 6,05% |
Tổng nợ | 2,68 T | 5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 541,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,14 Tr | 245,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
216