Trang chủPDMJEPAPER • NSE
add
Pudumjee Paper Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,16 ₹
Mức chênh lệch một ngày
95,51 ₹ - 99,25 ₹
Phạm vi một năm
91,01 ₹ - 203,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,27 T INR
Số lượng trung bình
65,47 N
Tỷ số P/E
10,12
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | -6,90% |
Chi phí hoạt động | 380,40 Tr | 12,51% |
Thu nhập ròng | 169,20 Tr | -43,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,17 | -38,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,75 Tr | -23,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | -37,70% |
Tổng tài sản | 8,45 T | 9,83% |
Tổng nợ | 2,14 T | -4,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,20 Tr | -43,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
609