Trang chủPE • CVE
add
Pure Energy Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,50 N | -2,74% |
Chi phí hoạt động | 154,14 N | -42,20% |
Thu nhập ròng | -62,30 N | 52,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,66 | 50,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,83 N | -43,63% |
Tổng tài sản | 35,94 Tr | -0,87% |
Tổng nợ | 158,17 N | -63,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,30 N | 52,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,28 N | -85,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -247,00 | -100,33% |
Dòng tiền tự do | 55,00 N | -48,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4