Trang chủPEEL • LON
add
Peel Hunt Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
108,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
107,55 GBX - 110,00 GBX
Phạm vi một năm
70,00 GBX - 113,35 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
133,15 Tr GBP
Số lượng trung bình
52,87 N
Tỷ số P/E
32,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,81 Tr | 39,82% |
Chi phí hoạt động | 22,55 Tr | 29,29% |
Thu nhập ròng | 4,16 Tr | 835,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,30 | 568,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,29 Tr | 23,89% |
Tổng tài sản | 741,95 Tr | 28,91% |
Tổng nợ | 641,21 Tr | 33,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,16 Tr | 835,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,50 N | -70,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 Tr | -541,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 Tr | 76,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,38 Tr | 65,98% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
270