Trang chủPEGA • NASDAQ
add
Pegasystems
43,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,85 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 17:21:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
40,59 $
Mức chênh lệch một ngày
40,44 $ - 44,14 $
Phạm vi một năm
29,84 $ - 68,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,41 T USD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
20,60
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 504,32 Tr | 2,75% |
Chi phí hoạt động | 275,16 Tr | 12,66% |
Thu nhập ròng | 234,57 Tr | 96,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,51 | 91,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | -5,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,98 Tr | -12,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -123,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 425,80 Tr | -42,46% |
Tổng tài sản | 1,63 T | -7,72% |
Tổng nợ | 844,46 Tr | -28,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 787,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,57 Tr | 96,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 158,43 Tr | 66,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,65 Tr | -231,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,24 Tr | -36,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,56 Tr | 47,32% |
Dòng tiền tự do | 179,65 Tr | 188,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.598