Trang chủPEHA • IDX
add
Phapros Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
264,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
260,00 Rp - 264,00 Rp
Phạm vi một năm
240,00 Rp - 398,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
218,40 T IDR
Số lượng trung bình
163,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,35 T | 10,27% |
Chi phí hoạt động | 103,43 T | 5,69% |
Thu nhập ròng | 5,35 T | 129,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | 126,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,68 T | 2.521,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,38 T | 84,56% |
Tổng tài sản | 1,46 NT | -12,90% |
Tổng nợ | 1,05 NT | 9,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 403,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,35 T | 129,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,00 T | 45,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 T | 68,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,86 T | 29,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,89 T | 154,47% |
Dòng tiền tự do | 35,05 T | 770,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1954
Trang web
Nhân viên
1.264