Trang chủPEKAT • KLSE
add
Pekat Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,36 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,29 RM - 1,37 RM
Phạm vi một năm
1,05 RM - 1,90 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
953,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
19,70
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,90 Tr | 111,77% |
Chi phí hoạt động | 19,21 Tr | 62,42% |
Thu nhập ròng | 11,69 Tr | 59,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,12 | -24,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,99 Tr | 43,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,38 Tr | 261,95% |
Tổng tài sản | 714,50 Tr | 64,94% |
Tổng nợ | 370,16 Tr | 55,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 693,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,69 Tr | 59,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,18 Tr | -647,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,59 Tr | 37,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,78 Tr | 73,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,02 Tr | 270,19% |
Dòng tiền tự do | -61,21 Tr | -121,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
309