Trang chủPEKGY • IST
add
Peker Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,06 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,02 ₺ - 12,24 ₺
Phạm vi một năm
1,00 ₺ - 15,53 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
60,25 T TRY
Số lượng trung bình
28,36 Tr
Tỷ số P/E
222,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,87 Tr | 6,98% |
Chi phí hoạt động | -45,68 Tr | -113,66% |
Thu nhập ròng | -73,37 Tr | 56,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -124,62 | 59,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,97 Tr | 114,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 327,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | 762,99% |
Tổng tài sản | 10,06 T | 24,09% |
Tổng nợ | 3,30 T | -27,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,37 Tr | 56,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 849,21 Tr | 25,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -528,82 Tr | 29,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,49 Tr | -62,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 359,81 Tr | 6.369,50% |
Dòng tiền tự do | -425,64 Tr | -21,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
28