Trang chủPELI • NASDAQ
add
Pelican Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,14 $
Mức chênh lệch một ngày
10,15 $ - 10,17 $
Phạm vi một năm
8,98 $ - 10,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
121,79 Tr USD
Số lượng trung bình
11,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 375,26 N | 771,41% |
Thu nhập ròng | 514,64 N | 1.295,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 220,00 | — |
Tổng tài sản | 88,05 Tr | — |
Tổng nợ | 88,09 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -31,25 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 514,64 N | 1.295,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -367,83 N | -1.399,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 115,81 N | -4,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -252,02 N | -361,64% |
Dòng tiền tự do | -155,98 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web