Trang chủPEMSF • OTCMKTS
add
Pacific Empire Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
287,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 255,82 N | 20,59% |
Thu nhập ròng | -306,32 N | -24,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -248,70 N | -22,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,05 N | -1,61% |
Tổng tài sản | 817,99 N | -2,84% |
Tổng nợ | 393,48 N | 28,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 424,51 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -101,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -244,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -306,32 N | -24,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -254,81 N | -139,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 N | -639,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 653,02 N | 4.036,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 397,03 N | 423,05% |
Dòng tiền tự do | -130,14 N | -405,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web