Trang chủPEN • LON
add
Pennant International Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
20,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
19,12 GBX - 21,00 GBX
Phạm vi một năm
19,00 GBX - 35,94 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
9,99 Tr GBP
Số lượng trung bình
48,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 Tr | -39,14% |
Chi phí hoạt động | 1,97 Tr | 5,01% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -435,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,97 | -779,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -589,00 N | -258,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 674,00 N | -47,43% |
Tổng tài sản | 12,79 Tr | -28,74% |
Tổng nợ | 6,53 Tr | -11,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -435,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,50 N | -681,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 494,50 N | 201,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 N | -102,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,50 N | -29,02% |
Dòng tiền tự do | -550,69 N | -1.473,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
121