Trang chủPENTA • IST
add
Penta Teknoloji Urunleri Dagitim Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,09 ₺ - 13,45 ₺
Phạm vi một năm
12,11 ₺ - 19,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,18 T TRY
Số lượng trung bình
4,26 Tr
Tỷ số P/E
46,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,06 T | 40,58% |
Chi phí hoạt động | 311,84 Tr | 41,98% |
Thu nhập ròng | 25,77 Tr | -77,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,26 | -83,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 367,56 Tr | 16,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 84,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 511,52 Tr | -15,59% |
Tổng tài sản | 13,91 T | 42,30% |
Tổng nợ | 9,66 T | 51,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 393,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,77 Tr | -77,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 685,11 Tr | 43,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,33 Tr | -60,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,55 Tr | 9,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 379,16 Tr | 188,72% |
Dòng tiền tự do | 343,71 Tr | 32,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
357