Trang chủPENTA • IST
add
Penta Teknoloji Urunleri Dagitim Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,94 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,95 ₺ - 13,16 ₺
Phạm vi một năm
12,11 ₺ - 19,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T TRY
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
25,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,24 T | 37,93% |
Chi phí hoạt động | 350,03 Tr | 71,49% |
Thu nhập ròng | 25,55 Tr | -82,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | -87,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,52 Tr | -11,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -668,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,36 Tr | -72,12% |
Tổng tài sản | 12,79 T | 40,34% |
Tổng nợ | 8,70 T | 46,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 393,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,55 Tr | -82,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,03 Tr | -91,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,54 Tr | -21,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -310,11 Tr | -39,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -288,30 Tr | -273,11% |
Dòng tiền tự do | -286,71 Tr | -311,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
354