Trang chủPEP • WSE
add
Polenergia SA
Giá đóng cửa hôm trước
51,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
50,20 zł - 52,40 zł
Phạm vi một năm
48,60 zł - 74,60 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,98 T PLN
Số lượng trung bình
3,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 990,12 Tr | -24,16% |
Chi phí hoạt động | 264,34 Tr | 105,25% |
Thu nhập ròng | -73,44 Tr | -1.127,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,42 | -1.449,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,48 Tr | -190,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 874,46 Tr | -41,27% |
Tổng tài sản | 8,37 T | 11,12% |
Tổng nợ | 4,02 T | 24,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,44 Tr | -1.127,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,75 Tr | -71,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,07 Tr | 97,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,26 Tr | -113,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,60 Tr | -109,23% |
Dòng tiền tự do | -262,75 Tr | -759,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
490