Trang chủPEPG • NASDAQ
add
PepGen Inc
5,57 $
Trước giờ mở cửa:(0,90%)-0,050
5,52 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 04:58:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,69 $
Mức chênh lệch một ngày
5,49 $ - 5,98 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 7,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
384,63 Tr USD
Số lượng trung bình
711,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,70 Tr | -19,06% |
Thu nhập ròng | -18,34 Tr | 17,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,27 | 60,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,37 Tr | 19,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,46 Tr | 23,52% |
Tổng tài sản | 173,91 Tr | 15,26% |
Tổng nợ | 26,46 Tr | -17,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,34 Tr | 17,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,84 Tr | 18,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,24 Tr | -349,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,00 N | -233,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,26 Tr | -1.253,41% |
Dòng tiền tự do | -20,14 Tr | -69,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
56