Trang chủPER • CVE
add
Peruvian Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
771,04 N
Tỷ số P/E
7,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 713,12 N | -7,36% |
Chi phí hoạt động | 336,10 N | 32,91% |
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | 29.166,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 262,08 | 31.300,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,48 N | -162,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | 2.656,05% |
Tổng tài sản | 4,26 Tr | 113,93% |
Tổng nợ | 877,79 N | 13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 Tr | 29.166,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,81 N | 97,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,61 N | -27,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 142,27 N | 283,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,99 N | 87,78% |
Dòng tiền tự do | 51,52 N | 278,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web