Trang chủPERMAJU • KLSE
add
Permaju Industries Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 RM - 0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,045 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
19,57 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 Tr | -0,58% |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | -62,44% |
Thu nhập ròng | 5,17 Tr | 179,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,47 | 179,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,46 Tr | 28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,35 Tr | 484,26% |
Tổng tài sản | 268,54 Tr | -2,13% |
Tổng nợ | 28,71 Tr | 51,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,17 Tr | 179,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -371,80 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,91 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 265,55 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,81 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 19,79 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
45