Trang chủPERU • CVE
add
Chakana Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
50,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 312,01 N | -29,95% |
Thu nhập ròng | 68,51 N | 114,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -304,14 N | 27,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 Tr | 119,93% |
Tổng tài sản | 2,11 Tr | -48,12% |
Tổng nợ | 275,10 N | -67,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,51 N | 114,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -229,81 N | 33,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,24 Tr | 33.306,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 Tr | 326,87% |
Dòng tiền tự do | -733,86 N | -173,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web