Trang chủPEXNY • OTCMKTS
add
PTT Exploration and Production PCL
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 $
Mức chênh lệch một ngày
8,65 $ - 8,67 $
Phạm vi một năm
5,97 $ - 22,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
641,15 T THB
Số lượng trung bình
204,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 T | -2,61% |
Chi phí hoạt động | 962,87 Tr | 24,43% |
Thu nhập ròng | 542,50 Tr | 0,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,78 | 3,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | 10,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 T | -41,66% |
Tổng tài sản | 29,57 T | 4,12% |
Tổng nợ | 13,12 T | 3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 542,50 Tr | 0,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,28 T | 10,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -21,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -173,94 Tr | -16,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -251,75 Tr | -91,47% |
Dòng tiền tự do | 264,83 Tr | -3,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
6.059