Trang chủPEY • TSE
add
Peyto Exploration & Development Corp
Giá đóng cửa hôm trước
26,18 $
Mức chênh lệch một ngày
26,01 $ - 26,65 $
Phạm vi một năm
14,60 $ - 27,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,41 T CAD
Số lượng trung bình
995,80 N
Tỷ số P/E
14,34
Tỷ lệ cổ tức
4,99%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,00 Tr | 21,08% |
Chi phí hoạt động | 19,65 Tr | -26,38% |
Thu nhập ròng | 90,74 Tr | 77,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,06 | 46,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 73,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,16 Tr | 26,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,08 Tr | 168,98% |
Tổng tài sản | 5,43 T | -2,85% |
Tổng nợ | 2,66 T | -6,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,74 Tr | 77,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 225,14 Tr | 52,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,77 Tr | 12,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,98 Tr | -219,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,39 Tr | 759,97% |
Dòng tiền tự do | 119,81 Tr | 518,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
87