Trang chủPFFL • NYSEARCA
add
UBS ETRACS 2xMonthly Pay Leveraged Preferred Stock Index ETN due September 25, 2048
Giá đóng cửa hôm trước
7,68 $
Mức chênh lệch một ngày
7,77 $ - 7,85 $
Phạm vi một năm
7,41 $ - 9,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,01 Tr USD
Số lượng trung bình
2,50 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | 808,54% |
Thu nhập ròng | 2,34 Tr | 1.484,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,70 Tr | 1.467,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 Tr | 10.126,31% |
Tổng tài sản | 10,77 Tr | 3.408,11% |
Tổng nợ | 4,18 Tr | 856,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 68,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 122,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 Tr | 1.484,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 Tr | 10.356,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,97 Tr | -34.177,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,82 Tr | -1.646,02% |
Dòng tiền tự do | -140,93 N | -179,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3