Trang chủPFG • ASX
add
Prime Financial Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
165,90 N
Tỷ số P/E
8,93
Tỷ lệ cổ tức
7,35%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,05 Tr | 31,25% |
Chi phí hoạt động | 3,90 Tr | 12,58% |
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | 182,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,33 | 115,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,44 Tr | 80,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 739,08 N | 59,42% |
Tổng tài sản | 106,78 Tr | 29,10% |
Tổng nợ | 45,30 Tr | 64,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | 182,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,62 Tr | 297,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,55 Tr | -1.433,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -905,27 N | -176,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -838,83 N | -3.689,95% |
Dòng tiền tự do | 1,49 Tr | 28,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
200