Trang chủPFI • BIT
add
Premia Finance SPA Societa Di Mdzn Crdtz
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 €
Mức chênh lệch một ngày
0,44 € - 0,45 €
Phạm vi một năm
0,44 € - 1,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 Tr | 22,67% |
Chi phí hoạt động | 431,69 N | 29,39% |
Thu nhập ròng | 11,05 N | -62,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,58 | -69,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,07 N | 8,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 575,92 N | -30,81% |
Tổng tài sản | 5,38 Tr | 46,02% |
Tổng nợ | 1,86 Tr | 42,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,05 N | -62,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,39 N | -25,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,12 N | -13.638,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,83 N | 158,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,67 N | -111,68% |
Dòng tiền tự do | 106,31 N | 14,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
27