Trang chủPFINV • CPH
add
Papirfabrikken Invest A/S
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
30,20 kr - 32,00 kr
Phạm vi một năm
29,20 kr - 54,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
307,94 Tr DKK
Số lượng trung bình
1,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,54 Tr | -0,06% |
Chi phí hoạt động | 4,60 Tr | -13,88% |
Thu nhập ròng | 4,96 Tr | -32,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,78 | -32,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,30 Tr | -10,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,82 Tr | 10,41% |
Tổng tài sản | 765,32 Tr | -0,27% |
Tổng nợ | 361,76 Tr | -10,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 403,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,96 Tr | -32,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,26 Tr | 239,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 Tr | 26,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,73 Tr | -1.055,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,42 Tr | -679,93% |
Dòng tiền tự do | -2,66 Tr | -161,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
68