Trang chủPFIZER • NSE
add
Pfizer Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.695,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4.590,50 ₹ - 4.690,50 ₹
Phạm vi một năm
3.701,00 ₹ - 5.993,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
211,49 T INR
Số lượng trung bình
49,52 N
Tỷ số P/E
24,77
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,45 T | 19,90% |
Chi phí hoạt động | 2,06 T | -1,86% |
Thu nhập ròng | 1,42 T | 11,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,99 | -7,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 40,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,20 T | 61,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,04 T | 18,52% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 T | 11,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.598