Trang chủPGA • CNSX
add
Pegmatite One Lithium and Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
901,68 N CAD
Số lượng trung bình
5,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 68,73 N | 54,88% |
Thu nhập ròng | -70,81 N | -23,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,49 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,43 N | -41,07% |
Tổng tài sản | 40,79 N | -91,68% |
Tổng nợ | 376,92 N | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -336,14 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -497,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,81 N | -23,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 N | 53,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,77 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,68 N | 1.235,49% |
Dòng tiền tự do | -181,30 N | -1.148,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web