Trang chủPGEL • NSE
add
PG Electroplast Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
528,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
520,75 ₹ - 564,20 ₹
Phạm vi một năm
465,00 ₹ - 1.008,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
154,29 T INR
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
61,28
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,55 T | -2,37% |
Chi phí hoạt động | 1,33 T | 24,87% |
Thu nhập ròng | 27,60 Tr | -85,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,42 | -85,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,88 Tr | -44,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,30 T | 328,33% |
Tổng tài sản | 46,65 T | 88,32% |
Tổng nợ | 17,63 T | 32,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 306,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,60 Tr | -85,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.844