Trang chủPGENY • OTCMKTS
add
Pigeon Unsponsored ADR Representing One Fourth Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 $
Phạm vi một năm
2,21 $ - 3,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
200,00 T JPY
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,64 T | 1,81% |
Chi phí hoạt động | 10,94 T | 7,65% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | -47,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | -48,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,28 T | -12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,61 T | 1,04% |
Tổng tài sản | 110,09 T | 1,64% |
Tổng nợ | 24,20 T | 2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | -47,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
3.066