Trang chủPGH • LON
add
Personal Group Holdings plc
Giá đóng cửa hôm trước
347,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
330,00 GBX - 350,00 GBX
Phạm vi một năm
194,11 GBX - 404,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
105,72 Tr GBP
Số lượng trung bình
45,52 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
5,38%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,67 Tr | 10,95% |
Chi phí hoạt động | 3,16 Tr | 3,32% |
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 77,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,83 | 59,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 Tr | 16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,59 Tr | 18,99% |
Tổng tài sản | 49,99 Tr | 8,45% |
Tổng nợ | 15,16 Tr | 7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 77,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 Tr | -24,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,72 Tr | 2.942,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 Tr | -65,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 Tr | 21,45% |
Dòng tiền tự do | 1,20 Tr | 73,03% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
253