Trang chủPGNN • OTCMKTS
add
Paragon Financial Solutions Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
12,35 $
Mức chênh lệch một ngày
12,32 $ - 12,36 $
Phạm vi một năm
8,71 $ - 12,50 $
Số lượng trung bình
667,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,04 Tr | 14,35% |
Chi phí hoạt động | 6,48 Tr | 3,41% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 61,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,29 | 41,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,19 Tr | 125,81% |
Tổng tài sản | 845,49 Tr | 2,55% |
Tổng nợ | 778,57 Tr | 1,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 61,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web