Trang chủPGNY • NASDAQ
add
Progyny Inc
18,31 $
Sau giờ giao dịch:(1,15%)+0,21
18,52 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:12:40 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,62 $
Mức chênh lệch một ngày
17,16 $ - 18,49 $
Phạm vi một năm
16,76 $ - 28,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T USD
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
28,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 318,40 Tr | 6,69% |
Chi phí hoạt động | 53,96 Tr | 13,25% |
Thu nhập ròng | 12,48 Tr | 18,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,92 | 11,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,48 | 14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,29 Tr | 45,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,10 Tr | 36,03% |
Tổng tài sản | 742,44 Tr | 22,29% |
Tổng nợ | 226,39 Tr | 22,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 516,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,48 Tr | 18,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,20 Tr | 3,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,26 Tr | -88,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,26 Tr | -56,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,79 Tr | -136,40% |
Dòng tiền tự do | 71,60 Tr | 9,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
846