Trang chủPGO • ASX
add
Pacgold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,096 $
Mức chênh lệch một ngày
0,096 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,056 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 655,81 N | 104,98% |
Thu nhập ròng | -862,14 N | -187,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -854,67 N | -172,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,00 Tr | 200,27% |
Tổng tài sản | 42,87 Tr | 89,77% |
Tổng nợ | 4,89 Tr | 354,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -862,14 N | -187,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -603,84 N | -74,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,12 Tr | -218,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,12 Tr | 307,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,40 Tr | 558,60% |
Dòng tiền tự do | -3,61 Tr | -202,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web